Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 24oC | 75oF
Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 27oC | 81oF
Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 23oC | 74oF
Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 27oC | 81oF
CHUYẾN BAY TỪ HÀ NỘI ĐẾN BERLIN
Từ Hà Nội có các chuyến bay quốc tế trên: Air France, Lufthansa Airlines, Vietnam Airlines và Thai Air International tới Berlin.
Trên Air France
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Paris (CDG)
|
1135
|
|
Hanoi
|
7:10
|
Berlin
|
7:10 +1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Lufthansa Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Frankfurt
|
172
|
|
Hanoi
|
23:35
|
Berlin
|
08:50+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Vietnam Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Frankfurt
|
545
|
|
Hanoi
|
23:45
|
Berlin
|
8:35+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Thai Airways International
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Bangkok (BKK), Vienna (VIE)
|
685
|
|
Hanoi
|
20:35
|
Berlin
|
8:40+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
CHUYẾN BAY TỪ HÀ NỘI ĐẾN FRANKFURT
Từ Hà Nội có các chuyến bay quốc tế trên: China Airlines, Malaysia Airlines, Singapore Airlines, Vietnam Airlines, Lufthansa Airlines và Korean Air tới Frankfurt.
Trên China Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Taipei (Chiang Kai Shek)
|
9024/61
|
|
Hanoi
|
17:25
|
Frankfurt
|
6:40+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
By Malaysia Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Kuala Lumpur (KUL)
|
753/6
|
|
Hanoi
|
14:40
|
Frankfurt
|
6:05+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Singapore Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Singapore (Changi)
|
175 / 26
|
|
Hanoi
|
13:30
|
Frankfurt
|
6:00+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
By Lufthansa Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Bangkok (BKK)
|
9447/783
|
|
Hanoi
|
20:35
|
Frankfurt
|
05:25+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Vietnam Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
None
|
545
|
|
Hanoi
|
23:45
|
Frankfurt
|
6:30 +1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Korean Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Seoul (ICN)
|
5684 / 905
|
|
Hanoi
|
00:45
|
Frankfurt
|
17:05+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.





























