Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 24oC | 75oF
Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 27oC | 81oF
Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 23oC | 74oF
Tình trạng: Thunderstom
Nhiệt độ: 27oC | 81oF
Chuyến bay từ Hà Nội tới Luân Đôn
Từ Hà Nội có các chuyến bay quốc tế trên: Air France, Vietnam Airlines, Japan Airlines, Cathay Pacific và Korean Airlines tới Luân Đôn.
Chuyến bay trên Air France
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Paris/AF171/ AF2670
|
|
Hà Nội
|
7:55 PM
|
Luân Đôn
|
7:50+1
|
|
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Chuyến bay trên Korean Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành phố
|
Thời gian
|
Seoul (ICN)
|
684/907
|
|
Hà Nội
|
23:55
|
Luân Đôn
|
16:10+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Chuyến bay trên Cathay Pacific Airways
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành phố
|
Thời gian
|
Hồng Kông (HKG)
|
792/251
|
|
Hà Nội
|
19:10
|
Luân Đôn
|
5:05+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Japan Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành phố
|
Thời gian
|
Tokyo (NRT)
|
5136/401
|
|
Hà Nội
|
00:10
|
Luân Đôn
|
15:35+1
|
||
|
Hà Nội
|
23:55
|
Luân Đôn
|
15:45+1
|
Tokyo (NRT)
|
752/401
|
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Chuyến bay từ thành phố Hồ Chí Minh tới Luân Đôn
Từ thành phố Hồ Chí Minh có các chuyến bay quốc tế trên: Air France, Vietnam Airlines, Cathay Pacific và Korean Airlines tới Luân Đôn.
Trên British Airways
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Hong Kong (HKG)
|
4588/32
|
|
HCMC
|
19:05
|
London
|
5:00+1
|
||
|
HCMC
|
19:05
|
London
|
06:20+1
|
Hong Kong (HKG)
|
4588/28
|
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Air France
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Paris/ AF169 / AF2670
|
|
HCMC
|
20:20
|
London
|
7:50+1
|
|
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Cathay Pacific Airways
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Hong Kong (HKG)
|
764/251
|
|
HCMC
|
19:05
|
London
|
5:05+1
|
||
|
HCMC
|
19:05
|
London
|
06:20+1
|
Hong Kong (HKG)
|
764/255
|
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Korean Airlines
|
Khởi hành
|
Tới
|
Chuyển tải
|
Chuyến bay
|
||
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Thành Phố
|
Thời gian
|
Seoul (ICN)
|
682/907
|
|
HCMC
|
12:05
|
London
|
16:10+1
|
||
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.





























